週末學校 zhōu mò xué xiào · chu mạt học giáo Hán Việt: chu mạt học giáo · Pinyin: zhōu mò xué xiào Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 末 (mạt) + 學 (học) + 校 (giáo)Pinyinzhōu mò xué xiàoHán Việtchu mạt học giáoCấu tạo週 + 末 + 學 + 校 · chu + mạt + học + giáo nghĩa thành phần: chu + mạt + học + giáo