周规折矩 chu quy chiết củ Hán Việt: chu quy chiết củ Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 规 (quy) + 折 (chiết) + 矩 (củ)Hán Việtchu quy chiết củCấu tạo周 + 规 + 折 + 矩 · chu + quy + chiết + củ nghĩa thành phần: chu + quy + chiết + củ