週轉率 chu chuyển suất Hán Việt: chu chuyển suất Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 轉 (chuyển) + 率 (suất)Hán Việtchu chuyển suấtCấu tạo週 + 轉 + 率 · chu + chuyển + suất nghĩa thành phần: chu + chuyển + suất Nghĩa EngCihui 周轉率 hōuzhuǎnlǜ n. turnover rate