週鶴洋 zhōu hè yáng · chu hạc dương Hán Việt: chu hạc dương · Pinyin: zhōu hè yáng Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 鶴 (hạc) + 洋 (dương)Pinyinzhōu hè yángHán Việtchu hạc dươngCấu tạo週 + 鶴 + 洋 · chu + hạc + dương nghĩa thành phần: chu + hạc + dương