進人門 tiến nhân môn Hán Việt: tiến nhân môn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 人 (nhân) + 門 (môn)Hán Việttiến nhân mônCấu tạo進 + 人 + 門 · tiến + nhân + môn nghĩa thành phần: tiến + nhân + môn