進俯退俯 jìn fǔ tuì fǔ · tiến phủ thối phủ Hán Việt: tiến phủ thối phủ · Pinyin: jìn fǔ tuì fǔ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 俯 (phủ) + 退 (thối) + 俯 (phủ)Pinyinjìn fǔ tuì fǔHán Việttiến phủ thối phủCấu tạo進 + 俯 + 退 + 俯 · tiến + phủ + thối + phủ nghĩa thành phần: tiến + phủ + thối + phủ