進入的

tiến nhập đích

Hán Việt: tiến nhập đích

Tổng quan

sự đi vào, tiền trả đồ đạc và phí tổn sửa chữa (nhà), đi vào vào, mở đầu, khởi đầu, âm hút

Cấu tạo: (tiến) + (nhập) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đi vào, tiền trả đồ đạc và phí tổn sửa chữa (nhà), đi vào vào, mở đầu, khởi đầu, âm hút