進入者
tiến nhập giả
Hán Việt: tiến nhập giả
Tổng quan
người vào (phòng...), người mới vào (nghề...), người đăng tên (dự thi...) người vào, người nhập cư, người đột nhập, người kế tục, người thay thế (một chức vị)
Nghĩa
Việt
- Cihui người vào (phòng...), người mới vào (nghề...), người đăng tên (dự thi...) người vào, người nhập cư, người đột nhập, người kế tục, người thay thế (một chức vị)