進化史 tiến hóa sử Hán Việt: tiến hóa sử Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 化 (hóa) + 史 (sử)Hán Việttiến hóa sửCấu tạo進 + 化 + 史 · tiến + hóa + sử nghĩa thành phần: tiến + hóa + sử Nghĩa EngCihui 進化史 ìnhuàshǐ n. history of evolution