進取心

jìn qǔ xīn tiến thủ tâm

Hán Việt: tiến thủ tâm · Pinyin: jìn qǔ xīn

Tổng quan

tinh thần dám nghĩ dám làm | chí tiến thủ

Cấu tạo: (tiến) + (thủ) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thần dám nghĩ dám làm | chí tiến thủ

Eng

  • CC-CEDICT enterprising spirit|initiative
  • Cihui enterprising spirit; initiative