進口價 jìn kǒu jià · tiến khẩu giá Hán Việt: tiến khẩu giá · Pinyin: jìn kǒu jià Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 價 (giá)Pinyinjìn kǒu jiàHán Việttiến khẩu giáCấu tạo進 + 口 + 價 · tiến + khẩu + giá nghĩa thành phần: tiến + khẩu + giá