進口商
tiến khẩu thương
Hán Việt: tiến khẩu thương · Pinyin: jìn kǒu shāng
Tổng quan
nhà nhập khẩu
Nghĩa
Việt
- Cihui kinh doanh nhập khẩu
- Tần suất từ người nhập hàng, người nhập khẩu; hãng nhập hàng, hãng nhập khẩu
- Biên soạn importer M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- Cihui importer; import business
- Tần suất từ n. importer M:ge/¹míng/²wèi
Đức
- Handedict Importeur (S, Wirtsch)