進口稅
tiến khẩu thuế
Hán Việt: tiến khẩu thuế · Pinyin: jìn kǒu shuì
Tổng quan
thuế nhập cảng
1.指对进口货物所征收的税。
外國貨物輸入時,海關所課的稅。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuế nhập khẩu: thuế nhập cảng
- Tần suất từ THUẾ thuế nhập khẩu; thuế nhập cảng
- Biên soạn import duty M:²bǐ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 外國貨物輸入時,海關所課的稅。
Eng
- Cihui 進口稅 ìnkǒushuì n. import duty M:²bǐ