进善旌 tiến thiện tinh Hán Việt: tiến thiện tinh Tổng quan Cấu tạo: 进 (tiến) + 善 (thiện) + 旌 (tinh)Hán Việttiến thiện tinhCấu tạo进 + 善 + 旌 · tiến + thiện + tinh nghĩa thành phần: tiến + thiện + tinh