進場段 tiến tràng đoạn Hán Việt: tiến tràng đoạn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 場 (tràng) + 段 (đoạn)Hán Việttiến tràng đoạnCấu tạo進 + 場 + 段 · tiến + tràng + đoạn nghĩa thành phần: tiến + tràng + đoạn