進墳墓 tiến phần mộ Hán Việt: tiến phần mộ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 墳 (phần) + 墓 (mộ)Hán Việttiến phần mộCấu tạo進 + 墳 + 墓 · tiến + phần + mộ nghĩa thành phần: tiến + phần + mộ