進布區 jìn bù qū · tiến bố khu Hán Việt: tiến bố khu · Pinyin: jìn bù qū Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 布 (bố) + 區 (khu)Pinyinjìn bù qūHán Việttiến bố khuCấu tạo進 + 布 + 區 · tiến + bố + khu nghĩa thành phần: tiến + bố + khu