進帳
tiến trướng
Hán Việt: tiến trướng · Pinyin: jìn zhàng
Tổng quan
variant of 進賬|进账[jin4 zhang4]
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 收入的款項。《官場現形記》第八回:「陶大人,耐做官一個月有幾化進帳?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"进账"; 收入;收益。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"进账"。 2.收入;收益。
Eng
- CC-CEDICT variant of 進賬|进账[jin4 zhang4]
- Cihui variant of 進賬|进账