進德冠 jìn dé guān · tiến đức quan Hán Việt: tiến đức quan · Pinyin: jìn dé guān Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 德 (đức) + 冠 (quan)Pinyinjìn dé guānHán Việttiến đức quanCấu tạo進 + 德 + 冠 · tiến + đức + quan nghĩa thành phần: tiến + đức + quan