進攻性

jìn gōng xìng tiến công tính

Hán Việt: tiến công tính · Pinyin: jìn gōng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (công) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 進攻性 ìngōngxìng n. attacking nature; aggressiveness