進攻者 jìn gōng zhě · tiến công giả Hán Việt: tiến công giả · Pinyin: jìn gōng zhě Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 攻 (công) + 者 (giả)Pinyinjìn gōng zhěHán Việttiến công giảCấu tạo進 + 攻 + 者 · tiến + công + giả nghĩa thành phần: tiến + công + giả