進攻點 jìn gōng diǎn · tiến công điểm Hán Việt: tiến công điểm · Pinyin: jìn gōng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 攻 (công) + 點 (điểm)Pinyinjìn gōng diǎnHán Việttiến công điểmCấu tạo進 + 攻 + 點 · tiến + công + điểm nghĩa thành phần: tiến + công + điểm