進料臺 tiến liêu thai Hán Việt: tiến liêu thai Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 料 (liêu) + 臺 (thai)Hán Việttiến liêu thaiCấu tạo進 + 料 + 臺 · tiến + liêu + thai nghĩa thành phần: tiến + liêu + thai