進旅退旅 jìn lǚ tuì lǚ · tiến lữ thối lữ Hán Việt: tiến lữ thối lữ · Pinyin: jìn lǚ tuì lǚ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 旅 (lữ) + 退 (thối) + 旅 (lữ)Pinyinjìn lǚ tuì lǚHán Việttiến lữ thối lữCấu tạo進 + 旅 + 退 + 旅 · tiến + lữ + thối + lữ nghĩa thành phần: tiến + lữ + thối + lữ