進步地

tiến bộ địa

Hán Việt: tiến bộ địa

Tổng quan

tăng lên; tăng dần dần từng nấc

Cấu tạo: (tiến) + (bộ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng lên; tăng dần dần từng nấc