進給的 tiến cấp đích Hán Việt: tiến cấp đích Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 給 (cấp) + 的 (đích)Hán Việttiến cấp đíchCấu tạo進 + 給 + 的 · tiến + cấp + đích nghĩa thành phần: tiến + cấp + đích