進給量 jìn gěi liáng · tiến cấp lượng Hán Việt: tiến cấp lượng · Pinyin: jìn gěi liáng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 給 (cấp) + 量 (lượng)Pinyinjìn gěi liángHán Việttiến cấp lượngCấu tạo進 + 給 + 量 · tiến + cấp + lượng nghĩa thành phần: tiến + cấp + lượng