進行性

jìn xíng xìng tiến hành tính

Hán Việt: tiến hành tính · Pinyin: jìn xíng xìng

Tổng quan

tiến triển | dần dần

Cấu tạo: (tiến) + (hành) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến triển | dần dần

Eng

  • CC-CEDICT progressive|gradual
  • Cihui progressive; gradual

ja

  • JMdict progressive (worsening disease or condition)