進行折頁 jìn xíng zhé yè · tiến hành chiết hiệt Hán Việt: tiến hành chiết hiệt · Pinyin: jìn xíng zhé yè Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt)Pinyinjìn xíng zhé yèHán Việttiến hành chiết hiệtCấu tạo進 + 行 + 折 + 頁 · tiến + hành + chiết + hiệt nghĩa thành phần: tiến + hành + chiết + hiệt