進行掠奪 jìn xíng lüè duó · tiến hành lược đoạt Hán Việt: tiến hành lược đoạt · Pinyin: jìn xíng lüè duó Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 掠 (lược) + 奪 (đoạt)Pinyinjìn xíng lüè duóHán Việttiến hành lược đoạtCấu tạo進 + 行 + 掠 + 奪 · tiến + hành + lược + đoạt nghĩa thành phần: tiến + hành + lược + đoạt