進見禮

jìn jiàn lǐ tiến kiến lễ

Hán Việt: tiến kiến lễ · Pinyin: jìn jiàn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (kiến) + (lễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進見尊長時所帶的見面禮。《儒林外史》第一七回:「你是個寒士,進見禮也不好爭,每位封兩錢銀子去就是了。」