進賢冠

jìn xián guān tiến hiền quan

Hán Việt: tiến hiền quan · Pinyin: jìn xián guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hiền) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時儒者所戴的黑布冠。見《續漢書志.第二九.輿服志上》。

Eng

  • Cihui 進賢冠 ìnxiánguān n. <trad.> black hat of literati