進賢菜 jìn xián cài · tiến hiền thái Hán Việt: tiến hiền thái · Pinyin: jìn xián cài Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 賢 (hiền) + 菜 (thái)Pinyinjìn xián càiHán Việttiến hiền tháiCấu tạo進 + 賢 + 菜 · tiến + hiền + thái nghĩa thành phần: tiến + hiền + thái