進賢進能 jìn xián jìn néng · tiến hiền tiến năng Hán Việt: tiến hiền tiến năng · Pinyin: jìn xián jìn néng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 賢 (hiền) + 進 (tiến) + 能 (năng)Pinyinjìn xián jìn néngHán Việttiến hiền tiến năngCấu tạo進 + 賢 + 進 + 能 · tiến + hiền + tiến + năng nghĩa thành phần: tiến + hiền + tiến + năng