進軍歌 jìn jūn gē · tiến quân ca Hán Việt: tiến quân ca · Pinyin: jìn jūn gē Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 軍 (quân) + 歌 (ca)Pinyinjìn jūn gēHán Việttiến quân caCấu tạo進 + 軍 + 歌 · tiến + quân + ca nghĩa thành phần: tiến + quân + ca