進退觸籬 jìn tuì chù lí · tiến thối xúc li Hán Việt: tiến thối xúc li · Pinyin: jìn tuì chù lí Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 觸 (xúc) + 籬 (li)Pinyinjìn tuì chù líHán Việttiến thối xúc liCấu tạo進 + 退 + 觸 + 籬 · tiến + thối + xúc + li nghĩa thành phần: tiến + thối + xúc + li