進門彩 jìn mén cǎi · tiến môn thải Hán Việt: tiến môn thải · Pinyin: jìn mén cǎi Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 門 (môn) + 彩 (thải)Pinyinjìn mén cǎiHán Việttiến môn thảiCấu tạo進 + 門 + 彩 · tiến + môn + thải nghĩa thành phần: tiến + môn + thải