逸出功

yì chū gōngdật xuất công

Hán Việt: dật xuất công · Pinyin: yì chū gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 逸 (dật) + 出 (xuất) + 功 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công thoát

Đức

  • Handedict Austrittsarbeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

逸出 · 逸出常轨 · 逸出正道 · 逸出题外