逸出功 yì chū gōng · dật xuất công Hán Việt: dật xuất công · Pinyin: yì chū gōng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 出 (xuất) + 功 (công)Pinyinyì chū gōngHán Việtdật xuất côngCấu tạo逸 + 出 + 功 · dật + xuất + công nghĩa thành phần: dật + xuất + công