逸少鵝 yì shǎo é · dật thiểu nga Hán Việt: dật thiểu nga · Pinyin: yì shǎo é Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 少 (thiểu) + 鵝 (nga)Pinyinyì shǎo éHán Việtdật thiểu ngaCấu tạo逸 + 少 + 鵝 · dật + thiểu + nga nghĩa thành phần: dật + thiểu + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"逸少白鹅"。