逸想

yì xiǎng dật tưởng

Hán Việt: dật tưởng · Pinyin: yì xiǎng

Tổng quan

ghĩ ngợi vượt quá sự thật. dật tưởng dật tưởng ☆Nghĩ ngợi vượt quá sự thật.

Cấu tạo: (dật) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghĩ ngợi vượt quá sự thật. dật tưởng dật tưởng ☆Nghĩ ngợi vượt quá sự thật.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超出塵世的思想。宋.朱熹〈登閣〉詩:「憑欄生逸想,投跡遠人群。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超尘出世的思想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超尘出世的思想。

Eng

  • Cihui 逸想 yìxiǎng n. idealistic thoughts

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

幻想