逸想

yì xiǎngdật tưởng

Hán Việt: dật tưởng · Pinyin: yì xiǎng

Tổng quan

Nghĩ ngợi vượt quá sự thật

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.超尘出世的思想。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

超出塵世的思想。宋.朱熹〈登閣〉詩:「憑欄生逸想,投跡遠人群。」

Cấu tạo: 逸 (dật) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tư tưởng thoát tục
  • Tần suất từ Nghĩ ngợi vượt quá sự thật.; ghĩ ngợi vượt quá sự thật
  • Biên soạn 逸想 yìxiǎng n. idealistic thoughts

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超出塵世的思想。宋.朱熹〈登閣〉詩:「憑欄生逸想,投跡遠人群。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.超尘出世的思想。

Eng

  • Cihui 逸想 yìxiǎng n. idealistic thoughts
  • Tần suất từ 逸想 yìxiǎng n. idealistic thoughts

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

幻想