逸才

yì cái dật tài

Hán Việt: dật tài · Pinyin: yì cái

Tổng quan

iỏi vượt người người. dật tài dật tài ☆Giỏi vượt người người.

Cấu tạo: (dật) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iỏi vượt người người. dật tài dật tài ☆Giỏi vượt người người.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卓越出眾的才藝。《三國演義》第三二回:「丕八歲能屬文,有逸才,博古通今。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出众的人才; 指出众的才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指出众的人才。 2.指出众的才能。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

凡才