逸才

yì cáidật tài

Hán Việt: dật tài · Pinyin: yì cái

Tổng quan

Giỏi vượt người người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指出众的人才。 2.指出众的才能。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

卓越出眾的才藝。《三國演義》第三二回:「丕八歲能屬文,有逸才,博古通今。」

Cấu tạo: 逸 (dật) + 才 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tài năng xuất chúng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卓越出眾的才藝。《三國演義》第三二回:「丕八歲能屬文,有逸才,博古通今。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指出众的人才。 2.指出众的才能。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

凡才