邏輯圖 luó jí tú · la tập đồ Hán Việt: la tập đồ · Pinyin: luó jí tú Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 圖 (đồ)Pinyinluó jí túHán Việtla tập đồCấu tạo邏 + 輯 + 圖 · la + tập + đồ nghĩa thành phần: la + tập + đồ