邏輯學家

la tập học gia

Hán Việt: la tập học gia

Tổng quan

nhà lôgic học; người giỏi lôgic

Cấu tạo: (la) + (tập) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà lôgic học; người giỏi lôgic

Eng

  • Cihui 邏輯學家 uójixuéjiā n. logician M:ge/¹míng/²wèi