逻辑学家

la tập học gia

Hán Việt: la tập học gia

Tổng quan

nhà lôgic học; người giỏi lôgic

Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà lô-gic
  • Tần suất từ nhà lôgic học; người giỏi lôgic
  • Biên soạn 邏輯學家 uójixuéjiā n. logician M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 邏輯學家 uójixuéjiā n. logician M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ 邏輯學家 uójixuéjiā n. logician M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

逻辑思维 · 逻辑演算 · 逻辑炸弹 · 逻辑错误 · 邏輯思維 · 逻辑上 · 逻辑学 · 逻辑性