逼人咄咄
bức nhân đốt đốt
Hán Việt: bức nhân đốt đốt · Pinyin: bī rén duò duò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「咄咄逼人」。見「咄咄逼人」(一)。01.宋.章甫〈六言〉詩其六:「兒女逼人咄咄,交朋笑我悠悠。幸逢邊塞無事,但願山田有秋。」<br>
Hán Việt: bức nhân đốt đốt · Pinyin: bī rén duò duò