逼手逼腳

bī shǒu bī jiǎo bức thủ bức cước

Hán Việt: bức thủ bức cước · Pinyin: bī shǒu bī jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (thủ) + (bức) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言缩手缩脚﹑局促不安的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言缩手缩脚﹑局促不安的样子。