逼手逼腳

bī shǒu bī jiǎo bức thủ bức cước

Hán Việt: bức thủ bức cước · Pinyin: bī shǒu bī jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (thủ) + (bức) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 侷促不安的樣子。《儒林外史》第四二回:「那菜一碗一碗的捧上來,六老爺逼手逼腳的坐在底下喫了一會酒。」也作「縮手縮腳」。