逼汗草 bī hàn cǎo · bức hãn thảo Hán Việt: bức hãn thảo · Pinyin: bī hàn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 汗 (hãn) + 草 (thảo)Pinyinbī hàn cǎoHán Việtbức hãn thảoCấu tạo逼 + 汗 + 草 · bức + hãn + thảo nghĩa thành phần: bức + hãn + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香草名。散发的香气能驱除汗液气味。Tân Hoa Tự Điển 1.香草名。散发的香气能驱除汗液气味。