逼真地 bī zhēn de · bức chân địa Hán Việt: bức chân địa · Pinyin: bī zhēn de Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 真 (chân) + 地 (địa)Pinyinbī zhēn deHán Việtbức chân địaCấu tạo逼 + 真 + 地 · bức + chân + địa nghĩa thành phần: bức + chân + địa