逼綽子 bī chuò zi · bức xước tử Hán Việt: bức xước tử · Pinyin: bī chuò zi Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 綽 (xước) + 子 (tử)Pinyinbī chuò ziHán Việtbức xước tửCấu tạo逼 + 綽 + 子 · bức + xước + tử nghĩa thành phần: bức + xước + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小刀;匕首。Tân Hoa Tự Điển 1.小刀;匕首。