逼近法 bức cận pháp Hán Việt: bức cận pháp Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 近 (cận) + 法 (pháp)Hán Việtbức cận phápCấu tạo逼 + 近 + 法 · bức + cận + pháp nghĩa thành phần: bức + cận + pháp